rotational nystagmus
A doctor observes a patient's rotational nystagmus in a clinical examination.
Định nghĩa
rotational nystagmus (Danh từ): - Rung giật nhãn cầu do xoay: Một dạng rung giật nhãn cầu (chuyển động không tự chủ của mắt) gây ra bởi việc cơ thể xoay nhanh. Các chuyển động chậm, lớn của nhãn cầu diễn ra theo hướng xoay.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã trải qua rung giật nhãn cầu do xoay sau khi quay trong máy ly tâm.)
- (Rung giật nhãn cầu do xoay có thể gây chóng mặt và mất phương hướng trong những cú xoay nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Induced rotational nystagmus": rung giật nhãn cầu do xoay được kích thích (thường trong thí nghiệm y học).
- Doctors induced rotational nystagmus in the patient to test vestibular function. (Các bác sĩ đã kích thích rung giật nhãn cầu do xoay ở bệnh nhân để kiểm tra chức năng tiền đình.)
"Post-rotational nystagmus": rung giật nhãn cầu sau khi xoay (xảy ra sau khi dừng xoay).
- Post-rotational nystagmus often indicates normal vestibular responses. (Rung giật nhãn cầu sau khi xoay thường chỉ ra phản ứng tiền đình bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Nystagmus (Danh từ): rung giật nhãn cầu nói chung.
- Nystagmus can be congenital or acquired. (Rung giật nhãn cầu có thể bẩm sinh hoặc mắc phải.)
Rotational vertigo (Danh từ): chóng mặt do xoay.
- Rotational vertigo is often accompanied by rotational nystagmus. (Chóng mặt do xoay thường đi kèm với rung giật nhãn cầu do xoay.)
Từ đồng nghĩa
- Vestibular nystagmus: rung giật nhãn cầu tiền đình (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dạng do xoay).
- Caloric nystagmus: rung giật nhãn cầu do kích thích nhiệt (một dạng tương tự nhưng do thay đổi nhiệt độ tai trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin-induced nystagmus: rung giật nhãn cầu do quay gây ra.
- The test revealed spin-induced nystagmus in the subject. (Bài kiểm tra cho thấy rung giật nhãn cầu do quay gây ra ở đối tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "Head-spinning": chóng mặt, quay cuồng (thành ngữ mô tả cảm giác liên quan).
- The rapid rotation made him feel head-spinning. (Việc xoay nhanh khiến anh ấy cảm thấy chóng mặt.)